Màn hình cảm ứng HMI 4.3 inch Kinco GL2043HE (2 COM, 1 Ethernet)
GL2043HE là màn hình HMI nhỏ nhất trong dòng GL2 Series của Kinco, được tối ưu cho các ứng dụng cần giao diện người-máy nhỏ gọn, chi phí thấp và dễ lắp đặt. Với kích thước khoét lỗ chỉ 119×93 mm — nhỏ hơn nhiều so với HMI 7 inch — GL2043HE phù hợp với tủ điện mini, máy đơn lẻ và các thiết bị OEM xuất khẩu cần giao diện vận hành nhỏ gọn.
Dù kích thước nhỏ, GL2043HE vẫn sử dụng cùng nền tảng phần cứng với toàn bộ dòng GL2: CPU dual-core ARM 1GHz, 256MB RAM, 4GB Flash — đảm bảo xử lý nhanh và lưu trữ project lớn ổn định liên tục 24/7 trong điều kiện nhà máy khắc nghiệt.
Tính năng nổi bật HMI Kinco GL2043HE
- Màn hình TFT 4.3 inch — hiển thị sắc nét trong không gian tối thiểu
Tấm nền TFT LCD 4.3 inch với độ phân giải 800×480 pixel, 16,7 triệu màu (24-bit True Color), độ sáng 350 cd/m² và góc nhìn rộng 80° cho hình ảnh rõ ràng trong mọi điều kiện ánh sáng nhà máy. Cảm ứng điện trở 4 dây chính xác ngay cả khi đeo găng tay bảo hộ.
- Tiêu thụ điện chỉ 2W — lý tưởng cho nguồn tủ điện nhỏ
Nguồn DC 24V (10.8–28V) với công suất tiêu thụ ≤ 2W — thấp nhất trong dòng GL2 Series. Nguồn 24V sẵn có trong hầu hết tủ điện PLC, không cần module nguồn phụ riêng. Đặc biệt phù hợp cho hệ thống UPS hoặc thiết bị chạy pin/solar có ngân sách công suất hạn chế.
- Kết nối đa giao thức — tương thích PLC & biến tần mọi hãng
GL2043HE tích hợp cổng COM0 (RS232/RS485/RS422), COM2 (RS232) và Ethernet 10/100 Mbps. Hỗ trợ Modbus RTU/TCP, Kinco PLC, Mitsubishi FX/Q, Siemens S7-200/1200, Delta DVP, Omron CP/CJ và hàng trăm thiết bị khác qua thư viện driver Kinco DToolsPro — không cần license, không giới hạn tag.
- Thiết kế nhỏ gọn IP65 — lắp vừa mọi tủ điện mini
Khoét lỗ chỉ 119×93 mm, thân máy 132×102×33 mm — tiết kiệm diện tích mặt tủ điện đáng kể so với HMI 7 inch (khoét lỗ 192×138 mm). Mặt trước đạt chuẩn IP65 chống bụi và tia nước, vỏ nhựa kỹ thuật cao cấp chịu rung động và nhiệt độ 0–50°C.
- Phần mềm Kinco DToolsPro — đầy đủ tính năng dù màn hình nhỏ
Lập trình bằng Kinco DToolsPro miễn phí — thư viện đối tượng phong phú, mô phỏng offline, quản lý Recipe, hiển thị PDF và phân quyền người dùng đa cấp hoạt động đầy đủ trên GL2043HE dù màn hình nhỏ hơn. Kết nối lập trình qua USB Type-C — không cần cáp chuyên dụng.
Giao thức truyền thông hỗ trợ
- Modbus RTU / TCP — biến tần, PLC, cảm biến đa hãng (phổ biến nhất)
- Kinco PLC — K5, K3, K2 series với tốc độ polling tối ưu
- Mitsubishi — FX series, Q series, iQ-R series
- Siemens — S7-200 (PPI), S7-1200/1500 qua Ethernet
- Delta — DVP series, AS series
- Omron — CP series, CJ series qua FINS protocol
- Schneider — Modicon M221, M241
- Free Protocol — tự định nghĩa frame truyền thông cho thiết bị đặc thù
Thông số kỹ thuật
| Performance specification | |
| Model | GL2043HE |
| Display size | 4.3″ TFT |
| Display area | 95.04(H)×54.71(V) (mm) |
| Resolution | 800*480pixel |
| Display color | 16.77M true colors |
| Display angle of view | 80/80/80/80(L/R/U/D) |
| Contrast ratio | 1200:1 |
| Backlight | LED |
| Brightness | 350cd/m2 |
| Backlight life | 30000 hours |
| Touch Panel | 4 line precision resistance network (surface hardness 4H) |
| CPU | ARM Cortex-A7 duad-core 1GHz |
| Memory | 4GB eMMC + 256MB RAM |
| RTC | Built-in |
| Extensible memory | None |
| Printer port | Serial port |
| Ethernet | LAN0:10/100 Mbps |
| Program download | USB Slave (Type-C)/ Ethernet port |
| Network access | Ethernet |
| VPN | Support HMI remote upload, download and screen monitoring, support PLC transparent transmission program upload, download and monitoring |
| Communication port | COM0: RS232/RS485/RS422; COM2: RS232 |
| Electrical specification | |
| Input power supply | DC10V~DC28V |
| Rated power | 2W @24V DC |
| Allowable loss of power | <3ms |
| Insulation resistance | Over 50MΩ@500V DC |
| Hi-pot test | 500V AC 1 minute |
| Structure specification | |
| PCB | None |
| Shell material | Engineering plastic |
| Shape size(mm) | 132*102*33mm |
| Cutout size(mm) | 119*93mm |
| Weight | 0.21 Kg |
| Environment specification | |
| Operating temperature | 0~50℃ |
| Operating humidity | 10~90% non-condensing |
| Storage temperature | -20~60℃ |
| Storage humidity | 10~90% non-condensing |
| Shockproof test | 10~500Hz, 30m/s², X, Y, Z direction/hour |
| Cooling method | Natural air cooling |
| Certification | |
| Degree of protection | Conforming to IP65 requirements |
| CE certification | EN61000-6-4:2007+A1:2011, EN61000-6-2:2019 |
| Software | |
| Configuration software | Kinco DTools Pro |