Biến tần 3 pha 380VAC 30kW Kinco KC200-4T-0030G
KC200-4T-0030G mở đầu dải kích thước Frame D bề thế (225×360×224mm) đạt công suất 30kW (40Hp), dòng định mức 60A. Thiết kế khoang đồng thanh cái chịu dòng lớn, là bộ não điều tốc cho các cụm motor nặng chạy trên lưới 3 pha 380V. Thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0300G/0370L.
KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.4kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.
Tính năng
- Điều khiển Vector SVC hiệu suất cao
Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM) và động cơ không đồng bộ (Induction).
- Bảo vệ đa lớp, phản ứng nhanh
-
- Giới hạn dòng theo từng sóng (cycle-by-cycle): ngăn đột biến dòng tức thời khi tải thay đổi đột ngột mà không cần trip biến tần
- Chống quá áp không dừng: tự điều chỉnh tần số hoặc kích hoạt phanh từ thông khi điện áp bus DC tăng cao
- Ride-through khi mất điện tức thời: duy trì hoạt động không dừng khi lưới điện sụt áp ngắn hạn
- Phát hiện mất pha đầu vào: giám sát dao động điện áp bus, cảnh báo sớm trước khi hỏng hóc
- Mất pha đầu ra: phát hiện nhanh trước và trong quá trình vận hành
- Ngắn mạch pha–pha và pha–đất: phát hiện trong vòng 10ms trước khi khởi động
- Tản nhiệt thông minh, tuổi thọ cao
Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
- Kết nối linh hoạt, tích hợp hệ thống dễ dàng
Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.
Thông số kỹ thuật
| Inverter model | Power supply capacity (kVA) | Input current (A) | Output current (A) | Adaptive motor (kW) |
| single-phase 200-240V 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-2S-0R40G | 1.0 | 5.3 | 2.5 | 0.4 |
| KC200-2S-0R75G | 1.5 | 8.2 | 4.0 | 0.75 |
| KC200-2S-01R5G | 3.0 | 14.0 | 7.5 | 1.5 |
| KC200-2S-02R2G | 4.0 | 23.0 | 10.0 | 2.2 |
| three-phase 380-480V 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-4T-0R75G | 1.5 | 3.4 | 2.3 | 0.75 |
| KC200-4T-01R5G | 2.5 | 5.0 | 3.7 | 1.5 |
| KC200-4T-02R2G | 3.6 | 5.8 | 5.5 | 2.2 |
| KC200-4T-03R7G | 5.8 | 10.5 | 8.8 | 3.7 |
| KC200-4T-05R5G | 8.6 | 14.5 | 13.0 | 5.5 |
| KC200-4T-07R5G | 11 | 20.5 | 17 | 7.5 |
| KC200-4T-0011G | 16.5 | 26 | 25 | 11 |
| KC200-4T-0015G | 21 | 35 | 32 | 15 |
| KC200-4T-0018G | 24.5 | 38.5 | 37 | 18.5 |
| KC200-4T-0022G | 29.5 | 46.5 | 45 | 22 |
| KC200-4T-0030G | 39.5 | 62 | 60 | 30 |
| KC200-4T-0037G | 49.5 | 76 | 75 | 37 |
| KC200-4T-0045G | 59 | 92 | 90 | 45 |
| KC200-4T-0055G | 72.5 | 113 | 110 | 55 |
| KC200-4T-0075G | 100 | 157 | 152 | 75 |
| KC200-4T-0090G | 116 | 180 | 176 | 90 |
| KC200-4T-0110G | 138 | 260 | 210 | 110 |
| KC200-4T-0132G | 166 | 232 | 252 | 132 |
| KC200-4T-0160G | 200 | 282 | 304 | 160 |
| KC200-4T-0185G | 230 | 326 | 350 | 185 |
| KC200-4T-0200G | 250 | 352 | 380 | 200 |
| KC200-4T-0220G | 280 | 385 | 426 | 220 |
| KC200-4T-0250G | 309 | 437 | 470 | 250 |
| KC200-4T-0280G | 342 | 491 | 520 | 280 |
| KC200-4T-0315G | 395 | 580 | 600 | 315 |
| KC200-4T-0355G | 437.5 | 624 | 665 | 355 |
| KC200-4T-0400G | 629 | 670 | 725 | 400 |
| KC200-4T-0450G | 715 | 792 | 820 | 450 |
| KC200-4T-0500G | 800 | 835 | 950 | 500 |
| KC200-4T-0560G | 896 | 920 | 1020 | 560 |
Câu hỏi thường gặp về Biến tần Kinco KC200-4T-0030G
KC200-4T-0030G có điều khiển được bơm ly tâm trạm cấp nước 30kW không?
Đây là ứng dụng điển hình cho model này. Trạm bơm cấp nước 30kW với KC200 tiết kiệm 30–50% điện năng nhờ điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu tiêu thụ thực tế. PID tích hợp duy trì áp suất đầu ra ổn định qua cảm biến áp suất 4–20mA. Modbus RTU kết nối SCADA để giám sát và điều khiển từ xa phòng điều hành.
Frame D (225×360×224mm) nặng bao nhiêu? Cần lắp cố định như thế nào?
Trọng lượng Frame D khoảng 8–10kg. Lắp 4 vít M6 vào vách tủ thép dày tối thiểu 2mm, hoặc trên giá đỡ ray DIN cỡ lớn (40mm). Với tủ đứng di động, cần gắn chân tủ và chốt định vị sàn để tránh rung động ảnh hưởng đến kết nối terminal khi biến tần đang vận hành.
Biến tần 30kW có thể điều khiển máy kéo sợi dệt không?
Phù hợp cho trục kéo sợi motor 30kW. Card encoder UVWPG cho phép đồng bộ tốc độ chính xác giữa các trục kéo sợi qua mạng CANopen — tránh đứt sợi khi các trục chạy không đồng tốc. Đây là ứng dụng điển hình cần cả FVC lẫn CANopen cùng lúc.
KC200-4T-0030G có bảo vệ chống sét lan truyền không?
Không tích hợp SPD (Surge Protection Device). Với trạm bơm ngoài trời hoặc nhà máy có nguy cơ sét cao, bắt buộc lắp SPD Class II trước đầu vào biến tần và nối đất hệ thống cẩn thận. Sét lan truyền là nguyên nhân hỏng biến tần phổ biến nhất.
Tại sao chọn Biến tần Kinco KC200-4T-0030G?
Biến tần Kinco KC200-4T-0030G mở đầu dải Frame D với công suất 30kW (40Hp), dòng tải 60A — bước vào phân khúc công suất lớn của dòng KC200, phù hợp cho hạ tầng công nghiệp và dân sinh quy mô vừa.
Ứng dụng phổ biến: trạm bơm cấp nước 30kW, máy kéo sợi dệt, quạt làm mát tháp giải nhiệt lớn và băng tải xi măng. Vector SVC 150%, CANopen, hỗ trợ FVC với encoder — đủ khả năng cho ứng dụng đòi hỏi moment và độ chính xác cao nhất.
Liên hệ Kincovietnam.com.vn để được tư vấn chọn mã, báo giá và hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật theo yêu cầu dự án.