Module khớp quay (Rotary Joint Module) 110W, 34 N.m, 31 rpm Kinco iFMH70H

369 lượt xem
Module khớp quay (Rotary Joint Module) 110W, 34 N.m, 31 rpm Kinco iFMH70H
  • Kích thước: Đường kính Φ70*76 mm, cực kỳ nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • Điện áp định mức: 48 VDC (hỗ trợ dải điện áp đầu vào rộng từ 20-72 VDC).
  • Tỷ số truyền (Gear Ratio): 100:1.
  • Mô-men xoắn định mức (Rated Torque): 34 N⋅m.
  • Mô-men khởi động/dừng đỉnh (Peak Start-Stop Torque): 57 N⋅m.
  • Mô-men tối đa tức thời (Maximum Momentary Torque): Lên tới 95 N⋅m.
  • Tốc độ định mức: 31 rpm (tốc độ không tải tối đa đạt 38 rpm).
  • Bộ mã hóa vị trí (Encoder): Absolute Encoder độ phân giải cao 19-bit.
  • Trọng lượng: Khoảng 815 g.
Chia sẻ:

Module khớp quay (Rotary Joint Module) 110W, 34 N.m, 31 rpm Kinco iFMH70H

iFMH70H là mô-đun khớp quay tích hợp (Joint Module) thế hệ mới, được thiết kế để lấp đầy khoảng trống hiệu suất khi các kỹ sư cần một cơ cấu truyền động vừa giữ được sự tinh gọn tối đa, vừa sở hữu lực kéo vượt trội. Trong bối cảnh các dòng robot cộng tác (cobot) tải trọng trung bình, robot dịch vụ cao cấp và hệ thống exoskeleton (bộ khung xương ngoài) phát triển như vũ bão, iFMH70H chính là câu trả lời hoàn hảo cho bài toán cân bằng giữa kích thước vật lý và cấu hình sức mạnh.

Về mặt thiết kế cơ khí, Kinco iFMH70H tuân thủ triết lý tích hợp sâu “All-in-One” đặc trưng của dòng iFMH. Khớp nối này quy tụ đầy đủ các thành phần cốt lõi bao gồm: động cơ không khung (Frameless Motor), hộp số giảm tốc độ chính xác cao (thường là hộp số hành tinh hoặc hộp số hài tùy biến), bộ mã hóa vị trí (Encoder) và mạch điều khiển servo (Driver) tích hợp.

Đúng như tên gọi, mô-đun sở hữu đường kính danh định Φ70 mm – một kích thước lý tưởng để lắp đặt vào các khớp vai, khớp khuỷu của cánh tay robot hoặc các trục chuyển động trung tâm. Dù được gia cố cấu trúc để chịu tải nặng hơn, trọng lượng của dòng mô-đun Φ70 mm này vẫn được tối ưu ở mức cực nhẹ (thường chỉ dao động quanh khoảng vài trăm gram đến dưới 1 kg), giúp giảm thiểu tối đa momen quán tính cho toàn hệ thống robot khi vận hành ở tốc độ cao.

Sức mạnh đột phá của iFMH70H có thể xác định được các biểu tượng kỹ thuật số. Vận hành phổ biến ở phạm vi điện áp nguồn 48 VDC – tiêu chuẩn an toàn hàng đầu cho robot di động và cobot – mô-đun này mang lại mô-men xoắn định mức và mô-men xoắn đỉnh (Mô-men xoắn cực đại) lớn hơn đáng kể đối với người dùng iFMH55H. Sự nâng cấp về cốt lõi động cơ không khung lớn hơn cho phép iFMH70H dễ dàng chịu tải các chu kỳ tăng/giảm tốc độ liên tục, duy trì khả năng giữ vị trí chắc chắn dưới áp lực tải cao.

Tốc độ đầu ra của mô-đun cũng được điều chỉnh tối ưu, robot bảo vệ cánh tay có thể thực hiện các thao tác gắp miễn phí, hàn, gắn nhanh hoặc nâng cấp một cách mịn, mượt mà và không hề có hiện tượng Mộc hay rung rung.

Độ chính xác và tính thông minh của Kinco iFMH70H được bảo chứng bởi bộ mã hóa tuyệt đối (Absolute Encoder) độ phân giải cao 19 bit tích hợp sẵn. Nhờ công nghệ này, robot trang bị iFMH70H có khả năng xác định vị trí tức thì ngay sau khi khởi động mà không cần chạy quy trình “homing” để dò tìm điểm gốc, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong các môi trường làm việc chung với con người.

Mạch driver tích hợp bên trong hỗ trợ các chuẩn truyền thông công nghiệp tốc độ cao và phổ biến như CANopen hoặc EtherCAT, cho phép kết nối nối tiếp nhiều khớp nối chỉ với một đường cáp duy nhất, đơn giản hóa tối đa cấu trúc dây dẫn bên trong robot và hạn chế nguy cơ đứt gãy cáp khi robot xoay liên tục.

iFMH70H là một bước tiến dài trong công việc định hình các giải pháp truyền động thông minh gọn nhẹ. Bằng công việc cung cấp mật độ công nghiệp (Mật độ năng lượng) cực cao trong một lớp vỏ Φ70 mm tinh tinh, sản phẩm không chỉ giúp các nhà sản xuất rút ngắn thời gian nghiên cứu và phát triển phần cứng (R&D) robot, mà còn mở ra cơ hội thương mại hóa các dòng robot có hiệu suất làm việc bền bỉ, chính xác và có tính năng thẩm định mỹ cao.

Tính năng nổi bật Module khớp quay (Rotary Joint Module) iFMH70H

  • Mật độ mô-men xoắn cao

Thiết kế điện từ động cơ được tối ưu hóa, bộ truyền động hài hòa nhẹ và các thành phần cấu trúc, cùng với kích thước nhỏ gọn của bộ truyền động giúp tối đa hóa mật độ mô-men xoắn của mô-đun khớp nối.

  • Tốc độ quay cao

Dòng mô-đun khớp nối quay hỗ trợ tốc độ lên đến 48 vòng/phút.

  • Thiết kế dạng mô-đun và tích hợp cao

Ít bộ phận hơn, trọng lượng tổng thể thấp hơn và độ tin cậy được cải thiện.

  • Quản lý nhiệt chính xác

Sản phẩm được trang bị cảm biến nhiệt độ độ trễ thấp, độ chính xác cao để giám sát nhiệt độ động cơ theo thời gian thực và bảo vệ quá nhiệt cho mô-đun khớp nối.

  • Đường kính ngoài có sẵn

55 mm, 60 mm, 70 mm và 80 mm. (Để biết thêm thông số kỹ thuật và mẫu mã, vui lòng liên hệ với Kinco)

MC&TT nhà phân phối chính hãng sản phẩm của Kinco tại Việt Nam. Sản phẩm phân phối chính ngạch bởi Kinco, cam kết hỗ trợ tính toán giải pháp kỹ thuật, đầy đủ hóa đơn chứng từ CO/CQ và bảo hành chính hãng 12 tháng. Chúng tôi luôn cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng trong quá trình lựa chọn, triển khai và sử dụng sản phẩm. Với các dự án cần cấu hình chuyên biệt, khách hàng nên trao đổi yêu cầu trước khi đặt hàng để được tư vấn phương án phù hợp.

Khách hàng có thể liên hệ MC&TT và cung cấp cấu hình hoặc yêu cầu sử dụng. Đội ngũ kỹ thuật sẽ dựa trên nhu cầu thực tế để tư vấn phiên bản phù hợp và báo giá.

Item Rated Power (Watts) Rated Voltage (VDC) Rated Speed (rpm) Rated Torque (Nm) Rated Current (Arms) Brake Drive Control Capabilities Downloads Price (USD) Quantity Discounts More
110.4 W 20~72 VDC 31 rpm 34 N.m (max 95 N.m) Yes Spec Sheet (PDF) Software Download 0
IMPORTANT NOTE: When stock status reads "contact us," the lead time could range from 6 to 16 weeks, model dependent. Please contact the factory for more details.
  • Specifications
  • Naming Rule
Specifications iFMH55H iFMH60H iFMH70H iFMH80H
Rated Voltage(VDC) 48 48 48 48
Gear Ratio 100:1 100:1 100:1 101:1
Peak Start-Stop Torque (N.m) 19 37 57 70
Rated Torque (N.m) 7.7 27 34 51
Maximum Momentary Torque (N.m) 35 71 95 143
Rated Speed (rpm) 37 35 31 35
Maximum No-Load Speed  (rpm) 50 48 38 45
Rated Power (W) 29.8 99 110.4 186.9
Peak Torque Density (Nm/kg) 79 109 117 127
Input Voltage Range (VDC) 20~72 20~72 20~72 20~72
Encoder Type Absolute Encoder Absolute Encoder Absolute Encoder Absolute Encoder
Encoder Resolution 19-bit 19-bit 19-bit 19-bit
Dimensions (mm) Φ55*70 Φ62*76 Φ70*76 Φ80*84
Hollow Bore Diameter (mm) Φ8.4 Φ8.5 Φ12 Φ16
Weight (g) 445 650 815 1130
iFMH Series Joint Modules naming rules

iFMH Series Joint Modules naming rules

TOP