Màn hình cảm ứng HMI 10.1 inch Kinco GL2101E-4G (3 COM, 1 USB Host, 1 USB Slave (Type-C), Ethernet/4G)
GL2101E-4G là màn hình HMI 10.1 inch thuộc dòng GL2 Series của Kinco, mang đến đầy đủ tính năng cao cấp: BACnet/IP, BACnet MS/TP, Recipe Management, PDF Viewer, QR Code, phân quyền người dùng đa cấp và báo động chi tiết — với kích thước khoét lỗ 260×202 mm phù hợp cho các tủ điện chuẩn cũ hoặc tủ điện có chiều cao khoảng trống lớn hơn.
Điểm khác biệt chính của GL2101E so với GL2100E là kích thước panel lớn hơn (271×213×38 mm vs 271×191×36 mm) và khoét lỗ cao hơn (260×202 vs 260×179) — cùng màn hình, cùng CPU, cùng phần mềm, nhưng phần khung viền (bezel) lớn hơn phù hợp khi lắp vào vị trí tủ điện có khoảng trống theo chuẩn khoét lỗ cũ của ngành.
Tính năng nổi bật HMI Kinco GL2101E-4G
- Màn hình 10.1 inch HD — không gian hiển thị rộng
Tấm nền TFT 10.1 inch, độ phân giải 1024×600 pixel, 16,7 triệu màu cho hình ảnh sắc nét góc rộng. Lý tưởng thiết kế giao diện SCADA mini, trend graph đa kênh, sơ đồ P&ID và bảng thông số nhiều đầu vào/đầu ra trên một màn hình duy nhất.
- BACnet/IP & BACnet MS/TP — kết nối HVAC & BMS trực tiếp
GL2101E tích hợp BACnet/IP và BACnet MS/TP — kết nối trực tiếp với chiller, AHU, FCU, VAV box, lò hơi và hệ thống BMS toà nhà mà không cần gateway. Màn hình 10 inch phù hợp hiển thị sơ đồ hệ thống HVAC tổng thể với nhiều thiết bị và thông số cùng lúc.
- Recipe, PDF Viewer, QR Code & phân quyền đa cấp
Đầy đủ tính năng cao cấp dòng GL2: quản lý hàng trăm công thức sản xuất (Recipe), hiển thị tài liệu SOP/P&ID dạng PDF, tạo mã QR từ dữ liệu sản xuất để truy xuất nguồn gốc, và phân quyền người dùng đa cấp với lịch sử thao tác đầy đủ.
- Khoét lỗ 260×202 mm — thay thế HMI cũ không cần cắt lại tủ
Khoét lỗ 260×202 mm của GL2101E phù hợp với một số chuẩn tủ điện cũ phổ biến trong công nghiệp Việt Nam — đặc biệt khi nâng cấp thay thế màn hình HMI đời cũ của các hãng khác mà không muốn phải cắt lại tủ điện. Hãy đo kích thước khoét lỗ hiện tại trước khi đặt hàng.
Giao thức truyền thông hỗ trợ
- Modbus RTU / TCP — biến tần, PLC, cảm biến đa hãng
- BACnet IP / MS/TP — chiller, AHU, FCU, BMS, HVAC
- Kinco PLC — K5, K3, K2 series
- Mitsubishi — FX series, Q series, iQ-R series
- Siemens — S7-200 (PPI), S7-1200/1500 qua Ethernet
- Delta — DVP series, AS series
- Omron — CP series, CJ series (FINS)
- Schneider — Modicon M221, M241
- CANopen / DeviceNet — hệ thống truyền động và I/O phân tán
- Free Protocol — tự định nghĩa frame truyền thông
Thông số kỹ thuật
| Performance specification | |||
| Model | GL2101E | GL2101E-WIFI | GL2101E-4G |
| Display size | 10.1″ TFT | ||
| Display area | 222.72(H)×125.28(V) | ||
| Resolution | 1024*600px | ||
| Display color | 16.2M true color | ||
| Display angle of view | 85/85/85/85(L/R/U/D) | ||
| Contrast ratio | 500:1 | ||
| Backlight | LED | ||
| Brightness | 300cd/m2 | ||
| Backlight life | 30000 hours | ||
| Touch Panel | 4 line precision resistance network (surface hardness 4H) | ||
| CPU | ARMCort ex-A7DualCore 1GHz | ||
| Memory | 4GB eMMC + 256MB Memory | ||
| RTC | Built-in | ||
| Extensible memory | 1 USB Host, 1 USB Slave (Type-C) | ||
| Printer port | USB Host/Serial port | ||
| Program download | USB Slave (Type-C)/ U disk/ Ethernet port | ||
| Ethernet | 10/100 Mbps | ||
| Network access | Ethernet | Ethernet/WIFI | Ethernet/4G |
| Wi-Fi/wireless network band | None | IEEE802.11 b/g/n
802.11b:max 17dBm 802.11g:max 17dBm 802.11n:max 17dBm |
LTE-FDD band 1/3/5/8
LTE-TDD band 38/39/40/41 UMTS band 1/8 GSM band 3/8 |
| VPN | Support HMI remote upload, download and screen monitoring, support PLC transparent transmission program upload, download and monitoring | ||
| Communication port | COM0:RS232/RS485/RS422; ;COM1:RS485; COM2:RS232 | ||
| Electrical specification | |||
| Input power supply | DC10.8V~DC28V | ||
| Rated power | 6W @24V DC | ||
| Allowable loss of power | <3ms | ||
| Insulation resistance | Over 50MΩ@500V DC | ||
| Hi-pot test | 500V AC 1 minute | ||
| Structure specification | |||
| PCB | None | ||
| Shell material | Engineering plastic | ||
| Shape size(mm) | 271*213*38mm | ||
| Cutout size(mm) | 260*202mm | ||
| Weight | 1.1 Kg | ||
| Environment specification | |||
| Operating temperature | 0~50℃ | ||
| Operating humidity | 10~90% non-condensing | ||
| Storage temperature | -20~60℃ | ||
| Storage humidity | 10~90% non-condensing | ||
| Shockproof test | 10~500Hz, 30m/s², X, Y, Z direction/hour | ||
| Cooling method | Natural air cooling | ||
| Certification | |||
| Degree of protection | Conforming to IP65 certification (4208一93) | ||
| CE certification | EN61000-6-4:2007+A1:2011, EN61000-6-2:2005 | ||
| Software | |||
| Configuration software | Kinco DTools Pro V1.7.5 or above | ||