Module khớp quay (Rotary Joint Module) 99W, 27 N.m, 35 rpm Kinco iFMH60H

363 lượt xem
Module khớp quay (Rotary Joint Module) 99W, 27 N.m, 35 rpm Kinco iFMH60H
  • Kích thước: Đường kính Φ62 × 76 mm, cực kỳ nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • Điện áp định mức: 48 VDC (hỗ trợ dải điện áp đầu vào rộng từ 20-72 VDC).
  • Tỷ số truyền (Gear Ratio): 100:1.
  • Mô-men xoắn định mức (Rated Torque): 27 N⋅m.
  • Mô-men khởi động/dừng đỉnh (Peak Start-Stop Torque): 37 N⋅m.
  • Mô-men tối đa tức thời (Maximum Momentary Torque): Lên tới 71 N⋅m.
  • Tốc độ định mức: 35 rpm (tốc độ không tải tối đa đạt 48 rpm).
  • Bộ mã hóa vị trí (Encoder): Absolute Encoder độ phân giải cao 19-bit.
  • Trọng lượng: Khoảng 650 g.
Chia sẻ:

Module khớp quay (Rotary Joint Module) 99W, 27 N.m, 35 rpm Kinco iFMH60H

iFMH60H là một trong những giải pháp công nghệ đột phá trong kỷ nguyên tự động hóa hiện đại, đại diện cho thế hệ module khớp quay nối tích hợp (Joint Module) thế hệ mới do hãng Kinco Automation nghiên cứu và phát triển. Trong bối cảnh ngành chế tạo robot, đặc biệt là robot cộng tác (cobot), cánh tay robot công nghiệp loại nhỏ và các thiết bị y tế chính xác đang phát triển mạnh mẽ, sự ra đời của iFMH60H đã giải quyết triệt để bài toán tối ưu hóa không gian nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành mạnh mẽ.

iFMH Series Joint Modules là một hệ thống truyền động thông minh hoàn chỉnh, tích hợp đồng bộ giữa động cơ Frameless, hộp số hành tinh/hài độ chính xác cao, bộ mã hóa vị trí (Encoder) và hệ thống điều khiển (Driver) tiên tiến trong một thiết kế duy nhất.

Điểm nhấn ấn tượng nhất của Kinco iFMH60H nằm ở kích thước siêu nhỏ gọn với đường kính chỉ Φ62 mm và chiều dài 76 mm. Với phom dáng nhỏ nhắn này, mô-đun chỉ sở hữu trọng lượng lý tưởng khoảng 650 g, giúp giảm thiểu tối đa tải trọng chết trên các khớp của cánh tay robot, từ đó tối ưu hóa hốc chuyển động và nâng cao tính linh hoạt cho toàn bộ hệ thống.

Dù nhỏ bé, sức mạnh cơ khí của iFMH60H lại khiến giới kỹ thuật bất ngờ. Hoạt động ở điện áp định mức 48 VDC (với dải nguồn linh hoạt từ 20 đến 72 VDC), mô-đun này được trang bị tỷ số truyền lên tới 100:1, cho phép tạo ra mô-men xoắn định mức đạt 27 N·m. Đặc biệt, trong các kịch bản vận hành khắc nghiệt yêu cầu tăng tốc đột ngột hoặc dừng khẩn cấp, thiết bị có khả năng chịu tải mô-men khởi động/dừng đỉnh lên tới 37 N·m và mô-men xoắn tối đa tức thời đạt 71 N·m.

Tốc độ định mức của khớp nối được duy trì ổn định ở mức 35 rpm và có thể đạt tối đa 48 rpm khi không tải, đảm bảo các chu kỳ chuyển động của robot diễn ra nhanh chóng, mượt mà và dứt khoát.

iFMH60H được tích hợp sẵn bộ mã hóa Absolute Encoder với độ phân giải lên đến 19-bit. Công nghệ mã hóa tuyệt đối này giúp hệ thống luôn “nhớ” chính xác vị trí của khớp nối ngay cả khi mất nguồn điện đột ngột, loại bỏ hoàn toàn bước thiết lập lại cấu hình (homing) phiền toái và mất thời gian khi khởi động lại.

Sự kết hợp giữa thuật toán điều khiển vector (FOC) hiện đại và bộ mã hóa độ phân giải cao giúp mô-đun kiểm soát sai số chuyển động ở mức cực nhỏ, đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng đòi hỏi độ lặp lại khắt khe như gắp nhả linh kiện điện tử, phẫu thuật y tế từ xa hay kiểm tra chất lượng sản phẩm trên dây chuyền tự động. Bên cạnh đó, nhờ thiết kế cơ khí chính xác cao, iFMH60H còn vận hành cực kỳ êm ái, sinh nhiệt thấp và có tuổi thọ cao, giảm thiểu đáng kể chi phí bảo trì, bảo dưỡng cho doanh nghiệp.

Tóm lại, iFMH60H là minh chứng rõ nét cho xu hướng thu nhỏ (miniaturization) nhưng tối đa hóa hiệu năng của ngành tự động hóa. Bằng việc tích hợp sâu các thành phần cốt lõi vào một khối duy nhất, sản phẩm không chỉ giúp đơn giản hóa quy trình thiết kế phần cứng, giảm bớt hệ thống dây cáp phức tạp cho các nhà chế tạo robot, mà còn mở ra những không gian sáng tạo mới cho các kỹ sư.

Từ các dòng robot AGV/AMR thông minh, cánh tay robot kiểm tra công nghiệp cho đến các thiết bị giáo dục hay robot dịch vụ, Kinco iFMH60H xứng đáng là “trái tim” truyền động đáng tin cậy, góp phần thúc đẩy hiệu suất và định hình cấu trúc của các hệ thống robot thông minh trong tương lai.

Tính năng nổi bật Module khớp quay (Rotary Joint Module) iFMH60H

  • Mật độ mô-men xoắn cao

Thiết kế điện từ động cơ được tối ưu hóa, bộ truyền động hài hòa nhẹ và các thành phần cấu trúc, cùng với kích thước nhỏ gọn của bộ truyền động giúp tối đa hóa mật độ mô-men xoắn của mô-đun khớp nối.

  • Tốc độ quay cao

Dòng mô-đun khớp nối quay hỗ trợ tốc độ lên đến 48 vòng/phút.

  • Thiết kế dạng mô-đun và tích hợp cao

Ít bộ phận hơn, trọng lượng tổng thể thấp hơn và độ tin cậy được cải thiện.

  • Quản lý nhiệt chính xác

Sản phẩm được trang bị cảm biến nhiệt độ độ trễ thấp, độ chính xác cao để giám sát nhiệt độ động cơ theo thời gian thực và bảo vệ quá nhiệt cho mô-đun khớp nối.

  • Đường kính ngoài có sẵn

55 mm, 60 mm, 70 mm và 80 mm. (Để biết thêm thông số kỹ thuật và mẫu mã, vui lòng liên hệ với bộ phận bán hàng khu vực của Kinco)

MC&TT nhà phân phối chính hãng sản phẩm của Kinco tại Việt Nam. Sản phẩm phân phối chính ngạch bởi Kinco, cam kết hỗ trợ tính toán giải pháp kỹ thuật, đầy đủ hóa đơn chứng từ CO/CQ và bảo hành chính hãng 12 tháng. Chúng tôi luôn cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng trong quá trình lựa chọn, triển khai và sử dụng sản phẩm. Với các dự án cần cấu hình chuyên biệt, khách hàng nên trao đổi yêu cầu trước khi đặt hàng để được tư vấn phương án phù hợp.

Khách hàng có thể liên hệ MC&TT và cung cấp cấu hình hoặc yêu cầu sử dụng. Đội ngũ kỹ thuật sẽ dựa trên nhu cầu thực tế để tư vấn phiên bản phù hợp và báo giá.

Item Rated Power (Watts) Rated Voltage (VDC) Rated Speed (rpm) Rated Torque (Nm) Rated Current (Arms) Brake Drive Control Capabilities Downloads Price (USD) Quantity Discounts More
99 W 20~72 VDC 35 rpm 27 N.m (max 71 N.m) Yes Spec Sheet (PDF) Software Download 0
IMPORTANT NOTE: When stock status reads "contact us," the lead time could range from 6 to 16 weeks, model dependent. Please contact the factory for more details.
  • Specifications
  • Naming Rule
Specifications iFMH55H iFMH60H iFMH70H iFMH80H
Rated Voltage(VDC) 48 48 48 48
Gear Ratio 100:1 100:1 100:1 101:1
Peak Start-Stop Torque (N.m) 19 37 57 70
Rated Torque (N.m) 7.7 27 34 51
Maximum Momentary Torque (N.m) 35 71 95 143
Rated Speed (rpm) 37 35 31 35
Maximum No-Load Speed  (rpm) 50 48 38 45
Rated Power (W) 29.8 99 110.4 186.9
Peak Torque Density (Nm/kg) 79 109 117 127
Input Voltage Range (VDC) 20~72 20~72 20~72 20~72
Encoder Type Absolute Encoder Absolute Encoder Absolute Encoder Absolute Encoder
Encoder Resolution 19-bit 19-bit 19-bit 19-bit
Dimensions (mm) Φ55*70 Φ62*76 Φ70*76 Φ80*84
Hollow Bore Diameter (mm) Φ8.4 Φ8.5 Φ12 Φ16
Weight (g) 445 650 815 1130
iFMH Series Joint Modules naming rules

iFMH Series Joint Modules naming rules

TOP