Biến tần 3 pha 380VAC 18.5kW Kinco KC200-4T-0018G

853 lượt xem
Biến tần 3 pha 380VAC 18.5kW Kinco KC200-4T-0018G
  • Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 18.5kW (25Hp), dòng tải định mức 37A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0185G
  • Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz
  • Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế
  • Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms
  • Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE
Chia sẻ:

Biến tần 3 pha 380VAC 18.5kW Kinco KC200-4T-0018G

KC200-4T-0018G là biến tần công suất lớn thuộc Frame C của Kinco đạt 18.5kW (25Hp), dòng tải 37A. Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu và ngõ xung 100kHz, đáp ứng yêu cầu điều khiển vòng kín chính xác cao trên nguồn 3 pha 380V. Thay thế trực tiếp cho FV20-2T-0185G

KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.4kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.

Tính năng

  • Điều khiển Vector SVC hiệu suất cao

Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM) và động cơ không đồng bộ (Induction).

  • Bảo vệ đa lớp, phản ứng nhanh
    • Giới hạn dòng theo từng sóng (cycle-by-cycle): ngăn đột biến dòng tức thời khi tải thay đổi đột ngột mà không cần trip biến tần
    • Chống quá áp không dừng: tự điều chỉnh tần số hoặc kích hoạt phanh từ thông khi điện áp bus DC tăng cao
    • Ride-through khi mất điện tức thời: duy trì hoạt động không dừng khi lưới điện sụt áp ngắn hạn
    • Phát hiện mất pha đầu vào: giám sát dao động điện áp bus, cảnh báo sớm trước khi hỏng hóc
    • Mất pha đầu ra: phát hiện nhanh trước và trong quá trình vận hành
    • Ngắn mạch pha–pha và pha–đất: phát hiện trong vòng 10ms trước khi khởi động
  • Tản nhiệt thông minh, tuổi thọ cao

Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.

  • Kết nối linh hoạt, tích hợp hệ thống dễ dàng

Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.

Thông số kỹ thuật

Inverter model Power supply capacity (kVA) Input current (A) Output current (A) Adaptive motor (kW)
single-phase 200-240V 50Hz/60Hz
KC200-2S-0R40G 1.0 5.3 2.5 0.4
KC200-2S-0R75G 1.5 8.2 4.0 0.75
KC200-2S-01R5G 3.0 14.0 7.5 1.5
KC200-2S-02R2G 4.0 23.0 10.0 2.2
three-phase 380-480V 50Hz/60Hz
KC200-4T-0R75G 1.5 3.4 2.3 0.75
KC200-4T-01R5G 2.5 5.0 3.7 1.5
KC200-4T-02R2G 3.6 5.8 5.5 2.2
KC200-4T-03R7G 5.8 10.5 8.8 3.7
KC200-4T-05R5G 8.6 14.5 13.0 5.5
KC200-4T-07R5G 11 20.5 17 7.5
KC200-4T-0011G 16.5 26 25 11
KC200-4T-0015G 21 35 32 15
KC200-4T-0018G 24.5 38.5 37 18.5
KC200-4T-0022G 29.5 46.5 45 22
KC200-4T-0030G 39.5 62 60 30
KC200-4T-0037G 49.5 76 75 37
KC200-4T-0045G 59 92 90 45
KC200-4T-0055G 72.5 113 110 55
KC200-4T-0075G 100 157 152 75
KC200-4T-0090G 116 180 176 90
KC200-4T-0110G 138 260 210 110
KC200-4T-0132G 166 232 252 132
KC200-4T-0160G 200 282 304 160
KC200-4T-0185G 230 326 350 185
KC200-4T-0200G 250 352 380 200
KC200-4T-0220G 280 385 426 220
KC200-4T-0250G 309 437 470 250
KC200-4T-0280G 342 491 520 280
KC200-4T-0315G 395 580 600 315
KC200-4T-0355G 437.5 624 665 355
KC200-4T-0400G 629 670 725 400
KC200-4T-0450G 715 792 820 450
KC200-4T-0500G 800 835 950 500
KC200-4T-0560G 896 920 1020 560

Câu hỏi thường gặp về Biến tần Kinco KC200-4T-0018G

KC200-4T-0018G có phù hợp cho trục chính máy phay CNC lớn 18.5kW không?

Phù hợp với spindle motor 18.5kW của máy phay CNC cỡ lớn. Card encoder UVWPG tùy chọn cho phép chế độ FVC (vòng kín) — kiểm soát tốc độ spindle chính xác ±0.02%, quan trọng cho gia công nhôm và thép độ chính xác cao. CANopen đồng bộ tốc độ spindle với hệ điều khiển CNC qua bus thời gian thực.

18.5kW dùng CB (MCCB) bao nhiêu ampe để bảo vệ đầu vào?

Dòng vào định mức 3 pha 380V tương ứng khoảng 37–40A. Khuyến nghị dùng MCCB 50A (loại cắt nhanh, đặc tính C hoặc D) để bảo vệ ngắn mạch mà không trip nhầm khi biến tần khởi động. Cáp dẫn điện tối thiểu 10mm² cho đoạn từ CB đến đầu vào biến tần.

KC200-4T-0018G có hỗ trợ hãm tái sinh (regenerative braking) không?

KC200 tiêu chuẩn dùng hãm điện trở (braking chopper + điện trở xả). Hãm tái sinh (trả năng lượng về lưới) cần module AFE (Active Front End) riêng — không tích hợp sẵn trong KC200. Với tải cẩu trục hoặc thang máy cần hãm tái sinh, liên hệ Kincovietnam để được tư vấn giải pháp phù hợp.

Biến tần 18.5kW có cần đất bảo vệ (PE) riêng không?

Bắt buộc. Từ 15kW trở lên, dòng rò điện dung lên cao — cần đất PE trực tiếp từ terminal PE của biến tần về thanh đồng đất của tủ, dây tối thiểu 6mm². Không dùng dây trung tính (N) thay thế cho PE. Đất kém gây nhiễu tín hiệu điều khiển và nguy hiểm điện giật.

Tại sao chọn Biến tần Kinco KC200-4T-0018G?

Biến tần Kinco KC200-4T-0018G cung cấp 18.5kW (25Hp) điều khiển Vector SVC với dòng tải 37A trong Frame C — lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng gia công cơ khí chính xác và tự động hóa công nghiệp nặng.

Ứng dụng nổi bật: spindle máy CNC lớn, bơm cao áp hệ dập lửa, quạt lò nhiệt và máy nén khí vít 18.5kW. Hỗ trợ FVC với encoder tùy chọn, CANopen thời gian thực — đáp ứng yêu cầu độ chính xác cao nhất trong dòng KC200.

Liên hệ Kincovietnam.com.vn để được tư vấn chọn mã, báo giá và hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật theo yêu cầu dự án.

Item Input voltage Power(kW) Rated Current (A) Installation Type IP Rating Cooling Method Downloads Price (USD) Quantity Discounts More
Three-phase 380-480V 18.5kW (25Hp) 37 Wall Mount IP20 Fan Spec Sheet (PDF) Software Download 0
IMPORTANT NOTE: When stock status reads "contact us," the lead time could range from 6 to 16 weeks, model dependent. Please contact the factory for more details.
  • Thông tin đặt hàng
  • KC200-4T-0018G

18.5KW, 3-phase, 380VAC 50Hz/60Hz

TOP